Anh - Việt
shops
Noun
shops (Noun)
/ʃˈɒps/
/ˈʃɑps/
AI
Ví dụ
Các cửa hàng địa phương hỗ trợ đời sống xã hội trong khu phố của Maria vào cuối tuần.Local shops support social life in Maria's neighborhood during weekends.
Các cửa hàng trực tuyến không thể thay thế những cửa hàng nhỏ ở cộng đồng nông thôn.Online stores do not replace small shops in rural communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh bán lẻ
A store or establishment for retail sales
Ví dụ
Các cửa hàng địa phương hỗ trợ đời sống xã hội trong các khu phố Hà Nội.Local shops support social life in Hanoi neighborhoods.
Mua sắm trực tuyến chưa thay thế các cửa hàng nhỏ ở vùng nông thôn Ohio.Online shopping has not replaced small shops in rural Ohio.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Manila, những xưởng nhỏ sửa xe đạp cho các gia đình thu nhập thấp.In Manila, small shops repair bicycles for low-income families.
Năm 2024, những xưởng này không sửa nhà sau bão Rai.In 2024, these shops did not repair homes after Typhoon Rai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa