Anh - Việt

Bản dịch của từ Shops trong tiếng Việt

shops

Noun

shops (Noun)

/ʃˈɒps/
/ˈʃɑps/
AI

Nghĩa 01

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà nơi hàng hoá hoặc dịch vụ được bán.

A building or part of a building where goods or services are sold

Ví dụ
Các cửa hàng địa phương hỗ trợ đời sống xã hội trong khu phố của Maria vào cuối tuần.Local shops support social life in Maria's neighborhood during weekends.
Các cửa hàng trực tuyến không thể thay thế những cửa hàng nhỏ ở cộng đồng nông thôn.Online stores do not replace small shops in rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh bán lẻ

A store or establishment for retail sales

Ví dụ
Các cửa hàng địa phương hỗ trợ đời sống xã hội trong các khu phố Hà Nội.Local shops support social life in Hanoi neighborhoods.
Mua sắm trực tuyến chưa thay thế các cửa hàng nhỏ ở vùng nông thôn Ohio.Online shopping has not replaced small shops in rural Ohio.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nơi mà các vật phẩm được sản xuất hoặc sửa chữa.

A place where items are made or repaired

Ví dụ
Ở Manila, những xưởng nhỏ sửa xe đạp cho các gia đình thu nhập thấp.In Manila, small shops repair bicycles for low-income families.
Năm 2024, những xưởng này không sửa nhà sau bão Rai.In 2024, these shops did not repair homes after Typhoon Rai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh