Bản dịch của từ Short break trong tiếng Việt
Short break
Phrase

Short break(Phrase)
ʃˈɔːt brˈeɪk
ˈʃɔrt ˈbreɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự gián đoạn tạm thời trong công việc hoặc hoạt động thường ngày.
An interruption of regular work or activities that lasts for a short time
Ví dụ
