Bản dịch của từ Short hair trong tiếng Việt

Short hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short hair(Noun)

ʃˈɔːt hˈeə
ˈʃɔrt ˈhɛr
01

Tóc không dài xuống quá cổ hoặc che mặt

The hair isn't that long, hanging down to the neck or face.

头发不要太长,要到脖子或脸的高度即可。

Ví dụ
02

Một kiểu tóc đặc trưng bởi mái tóc được cắt ngắn, thường trên cổ vai.

A hairstyle characterized by short hair, usually cut to shoulder length.

一种发型,指的是头发被剪得较短,通常在肩膀以上的样式。

Ví dụ
03

Một kiểu tóc dễ dưỡng và dễ chăm sóc hơn so với tóc dài.

A typical haircut is usually easier to take care of and manage than long hair.

一种比长发更易打理和保持的发型风格。

Ví dụ