Bản dịch của từ Short journey trong tiếng Việt

Short journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short journey(Noun)

ʃˈɔːt dʒˈɜːni
ˈʃɔrt ˈdʒɝni
01

Một chuyến đi ngắn hoặc chuyến tham quan thường bao phủ một khoảng cách ngắn hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn

A brief trip or excursion typically covering a short distance or lasting a short time

Ví dụ