Bản dịch của từ Short-listed trong tiếng Việt
Short-listed
Verb

Short-listed(Verb)
ʃˈɔːtlɪstɪd
ˈʃɔrtˈɫɪstɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa vào danh sách các ứng viên hàng đầu hoặc những lựa chọn tốt nhất
To get shortlisted or to be in the top picks
进入决赛名单或成为首选
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
