Bản dịch của từ Short-lived perception trong tiếng Việt

Short-lived perception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived perception(Noun)

ʃˈɔːtlaɪvd pəsˈɛpʃən
ˈʃɔrtˈɫaɪvd pɝˈsɛpʃən
01

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết tạm thời có thể không còn giữ được lâu dài.

A temporary viewpoint or understanding might not last.

一种暂时的观点或理解,可能不会持久

Ví dụ
02

Một cảm nhận thoảng qua trong chớp mắt

An impression lasts only for a very short period.

一种印象只会持续很短的时间。

Ví dụ
03

Một trải nghiệm hay sự hiểu biết nhanh chóng bị lãng quên hoặc bị thay thế

A quick experience or insight is easily forgotten or replaced.

這是一段快速被遺忘或取代的經歷或心得。

Ví dụ