Bản dịch của từ Short measurement trong tiếng Việt

Short measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short measurement(Noun)

ʃˈɔːt mˈɛʒəmənt
ˈʃɔrt ˈmɛʒɝmənt
01

Một biểu hiện của kích thước xác định theo nghĩa tuyến tính hoặc định lượng

An expression of the specified size, either linearly or quantitatively.

这是按照线性或定量方式对指定尺寸的表达方式。

Ví dụ
02

Chiều dài của một vật thể hoặc khoảng cách

The length of an object or a distance

物体的长度或距离

Ví dụ
03

Đơn vị đo kích thước hoặc phạm vi của một vật thể thường theo chiều dài

A unit of measurement for the size or extent of an object is usually related to its length.

一般来说,用于衡量物体程度或尺寸的单位通常是长度。

Ví dụ