Bản dịch của từ Shorty trong tiếng Việt

Shorty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorty(Noun)

ʃˈɔɹti
ʃˈɑɹti
01

Từ lóng chỉ bạn gái hoặc một cô gái bạn thân (thường dùng thân mật, có thể là người yêu hoặc bạn nữ gần gũi).

A person's girlfriend or female friend.

女朋友或女性朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người có chiều cao thấp hơn mức trung bình; từ này thường dùng thân mật hoặc như biệt danh cho người thấp.

A person who is shorter than average (often used as a nickname)

矮个子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh