shortness
Noun CountableNoun
shortness (Noun Countable)
/ʃˈɔɹtnəs/
/ʃˈɔɹtnəs/
AI
Ví dụ
Sự ngắn gọn của cuộc họp đã làm mọi người trong ủy ban bất ngờ.The shortness of the meeting surprised everyone on the committee.
Sự ngắn gọn của bài phát biểu của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả.The shortness of his speech did not impress the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shortness (Noun)
/ʃˈɔɹtnəs/
/ʃˈɔɹtnəs/
AI
Ví dụ
Sự ngắn gọn của cuộc họp khiến mọi người tại hội nghị bất ngờ.The shortness of the meeting surprised everyone at the conference.
Sự ngắn gọn của bài phát biểu của anh ấy không ảnh hưởng đến tác động.The shortness of his speech did not affect its impact.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shortness" là một danh từ chỉ trạng thái ngắn, thiếu dài hay số lượng ít. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như "shortness of breath" (khó thở) hoặc "shortness of supply" (thiếu hụt nguồn cung). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu. Ví dụ, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn trong khi người Mỹ có thể nhấn âm yếu hơn.