Bản dịch của từ Show ceremony trong tiếng Việt
Show ceremony
Noun [U/C]

Show ceremony(Noun)
ʃˈəʊ sˈɛrɪməni
ˈʃoʊ ˈsɛrəˌmoʊni
01
Các hoạt động truyền thống hoặc chính thức tạo nên một sự kiện trang trọng.
The traditional or official activities that constitute a formal event
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kiện được đánh dấu bởi các nghi lễ hoặc các hoạt động.
An event marked by rituals or proceedings
Ví dụ
