Bản dịch của từ Showy mannerisms trong tiếng Việt
Showy mannerisms
Noun [U/C]

Showy mannerisms(Noun)
ʃˈəʊi mˈænərˌɪzəmz
ˈʃoʊi ˈmænɝˌɪzəmz
Ví dụ
02
Lối ăn quán thể hiện theo kiểu cử chỉ hoặc cách nói quá mức
A characteristic way of expression involves gestures or exaggerated statements.
一种具有特色的表现方式,往往是夸张的手势或言辞风格。
Ví dụ
03
Một biểu hiện hành xử hoặc hành động gây chú ý nhờ độ phô trương hoặc lòe loẹt
An act or behavior that attracts attention through showiness or flamboyance.
一種通过炫耀或华丽的方式吸引注意的表现或行为
Ví dụ
