Bản dịch của từ Showy mannerisms trong tiếng Việt

Showy mannerisms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showy mannerisms(Noun)

ʃˈəʊi mˈænərˌɪzəmz
ˈʃoʊi ˈmænɝˌɪzəmz
01

Các khuynh hướng cư xử quá lố hoặc quá kịch tính thường được dùng để gây ấn tượng với người khác

Exaggerated or overly dramatic behaviors are often used to impress others.

夸张或过于戏剧化的举止,常用来给人留下深刻印象

Ví dụ
02

Lối ăn quán thể hiện theo kiểu cử chỉ hoặc cách nói quá mức

A characteristic way of expression involves gestures or exaggerated statements.

一种具有特色的表现方式,往往是夸张的手势或言辞风格。

Ví dụ
03

Một biểu hiện hành xử hoặc hành động gây chú ý nhờ độ phô trương hoặc lòe loẹt

An act or behavior that attracts attention through showiness or flamboyance.

一種通过炫耀或华丽的方式吸引注意的表现或行为

Ví dụ