ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shrunk segments
Một đoạn thẳng hoặc hình dáng
A segment of a line or shape
Một sự phân chia của một cái gì đó
A division of something
Một phần hoặc khối lượng của một cái gì đó lớn hơn
A part or portion of a larger whole