Bản dịch của từ Shrunk segments trong tiếng Việt

Shrunk segments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrunk segments(Noun)

ʃrˈʌŋk sˈɛɡmənts
ˈʃrəŋk ˈsɛɡmənts
01

Một đoạn thẳng hoặc hình dáng

A segment of a line or shape

Ví dụ
02

Một sự phân chia của một cái gì đó

A division of something

Ví dụ
03

Một phần hoặc khối lượng của một cái gì đó lớn hơn

A part or portion of a larger whole

Ví dụ