Bản dịch của từ Shrunken trong tiếng Việt

Shrunken

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrunken(Adjective)

ʃɹˈʌŋkn
ʃɹˈʌŋkn
01

Bị thu nhỏ lại; trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng

Become or cause to become smaller in size or amount.

变小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Shrunken (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shrunken

Co lại

More shrunken

Co lại nhiều hơn

Most shrunken

Co lại nhiều nhất

Shrunken(Verb)

ˈʃrʌŋ.kən
ˈʃrʌŋ.kən
01

Dạng phân từ quá khứ của “shrink” — có nghĩa là đã co lại, nhỏ lại hoặc teo lại (thường dùng để nói về quần áo, vật thể hoặc cơ thể sau khi mất kích thước).

Past participle of shrink.

缩小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shrunken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shrink

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shrunk

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shrunken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shrinks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shrinking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ