shuttering
shuttering (Noun)
Nghĩa 01
Gỗ xếp làm ván khuôn tạm thời dùng để giữ bê tông đang đông cứng hoặc chống vách đào (mương, rãnh) — tức là các tấm ván chắn/khung khuôn để đổ và giữ bê tông cho tới khi cứng lại.
Wood in planks or strips used as a temporary structure to contain setting concrete to support the sides of trenches or similar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shuttering" là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ việc sử dụng các loại ván khuôn hoặc cấu trúc tạm thời để đổ bê tông theo hình dạng mong muốn. Thuật ngữ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shuttering" có thể ám chỉ cụ thể đến hệ thống ván khuôn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "formwork" để chỉ chính xác hơn công nghệ này.