Bản dịch của từ Shuttering trong tiếng Việt
Shuttering

Shuttering(Noun)
Gỗ xếp làm ván khuôn tạm thời dùng để giữ bê tông đang đông cứng hoặc chống vách đào (mương, rãnh) — tức là các tấm ván chắn/khung khuôn để đổ và giữ bê tông cho tới khi cứng lại.
Wood in planks or strips used as a temporary structure to contain setting concrete to support the sides of trenches or similar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Shuttering" là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ việc sử dụng các loại ván khuôn hoặc cấu trúc tạm thời để đổ bê tông theo hình dạng mong muốn. Thuật ngữ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shuttering" có thể ám chỉ cụ thể đến hệ thống ván khuôn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "formwork" để chỉ chính xác hơn công nghệ này.
Từ "shuttering" xuất phát từ động từ tiếng Anh "shutter", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cloistre" và tiếng Latin "claudere", có nghĩa là "đóng lại" hoặc "khóa lại". Ban đầu, thuật ngữ này đề cập đến việc đóng kín cửa sổ hoặc cửa ra vào bằng các tấm gỗ để che chắn ánh sáng hoặc bảo vệ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng, nhằm hỗ trợ bê tông khi đổ. Sự chuyển biến này cho thấy sự liên kết giữa chức năng khóa và hỗ trợ trong công trình kiến trúc.
Từ "shuttering" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được liên kết với các ngữ cảnh xây dựng hoặc kiến trúc, nhưng không nằm trong từ vựng phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được đề cập khi thảo luận về kỹ thuật xây dựng hoặc các biện pháp an toàn trong công trình. Thêm vào đó, "shuttering" thường được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ việc lắp đặt các khuôn đúc bê tông, thể hiện quy trình và tiêu chuẩn xây dựng cụ thể.
Họ từ
"Shuttering" là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ việc sử dụng các loại ván khuôn hoặc cấu trúc tạm thời để đổ bê tông theo hình dạng mong muốn. Thuật ngữ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shuttering" có thể ám chỉ cụ thể đến hệ thống ván khuôn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "formwork" để chỉ chính xác hơn công nghệ này.
Từ "shuttering" xuất phát từ động từ tiếng Anh "shutter", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cloistre" và tiếng Latin "claudere", có nghĩa là "đóng lại" hoặc "khóa lại". Ban đầu, thuật ngữ này đề cập đến việc đóng kín cửa sổ hoặc cửa ra vào bằng các tấm gỗ để che chắn ánh sáng hoặc bảo vệ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng, nhằm hỗ trợ bê tông khi đổ. Sự chuyển biến này cho thấy sự liên kết giữa chức năng khóa và hỗ trợ trong công trình kiến trúc.
Từ "shuttering" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được liên kết với các ngữ cảnh xây dựng hoặc kiến trúc, nhưng không nằm trong từ vựng phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được đề cập khi thảo luận về kỹ thuật xây dựng hoặc các biện pháp an toàn trong công trình. Thêm vào đó, "shuttering" thường được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ việc lắp đặt các khuôn đúc bê tông, thể hiện quy trình và tiêu chuẩn xây dựng cụ thể.
