Bản dịch của từ Sialography trong tiếng Việt
Sialography
Noun

Sialography (Noun)
sˌaɪəlˈɑɡɹəfi
sˌaɪəlˈɑɡɹəfi
01
Một xét nghiệm chụp X-quang của các tuyến nước bọt và ống dẫn sau khi tiêm một chất đối xứng.
A radiographic examination of the salivary glands and ducts after the injection of a contrast medium.
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
