Bản dịch của từ Sibling rivalry trong tiếng Việt
Sibling rivalry
Noun [U]

Sibling rivalry(Noun Uncountable)
sˈaɪblɪŋ rˈɪvəlri
ˈsaɪbɫɪŋ ˈrɪvəɫri
01
Sự cạnh tranh hoặc thù địch giữa các anh chị em trong gia đình
Sibling rivalry or hostility
兄弟姐妹之间的竞争或敌意
Ví dụ
02
Mối bất hòa hoặc căng thẳng giữa các anh chị em trong gia đình
A state of disagreement or tension between brothers and sisters.
兄弟姐妹之间的关系紧张或不和谐的状态
Ví dụ
03
Mâu thuẫn giữa các anh chị em thường xảy ra vì sự chú ý của cha mẹ hoặc về tài sản thừa kế.
Sibling conflicts often revolve around parental attention or inheritance rights.
兄弟姐妹之间的矛盾往往与父母的关心或继承权有关。
Ví dụ
