Bản dịch của từ Sight correction trong tiếng Việt

Sight correction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sight correction(Noun)

sˈaɪt kərˈɛkʃən
ˈsaɪt kɝˈɛkʃən
01

Các thiết bị hoặc kỹ thuật giúp cải thiện thị lực như kính đeo hoặc kính áp tròng

Devices or techniques used to improve vision, such as glasses or contact lenses.

用于改善视力的设备或技术,比如眼镜或隐形眼镜。

Ví dụ
02

Sự điều chỉnh hoặc chỉnh sửa thị lực của một người dựa trên nhu cầu thị giác của họ

Adjusting or modifying a person's vision based on their eyesight needs.

根据个人视力需求进行的视力矫正或调整

Ví dụ
03

Quá trình hoặc hành động điều chỉnh thị lực để nâng cao độ rõ nét hoặc chính xác

The process or action of adjusting vision to improve clarity or accuracy.

调整视觉以提高清晰度或准确性的过程或行为

Ví dụ