Bản dịch của từ Sign language trong tiếng Việt
Sign language

Sign language(Noun)
Sign language(Phrase)
Một cách giao tiếp hoặc diễn đạt ý tưởng mà không dùng lời nói, thường dùng các cử chỉ, động tác tay, nét mặt và ký hiệu để hiểu nhau (ví dụ: ngôn ngữ ký hiệu của người điếc).
A way of communicating or expressing ideas without using words.
一种不使用语言而交流思想的方式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngôn ngữ ký hiệu là hệ thống giao tiếp sử dụng các động tác tay, hình thể và biểu cảm khuôn mặt để diễn đạt ý tưởng và cảm xúc, chủ yếu được sử dụng bởi người khiếm thính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có nhiều hình thức ngôn ngữ ký hiệu khác nhau, như Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ (ASL) và Ngôn ngữ Ký hiệu Anh (BSL), mỗi loại phục vụ cho các cộng đồng và nền văn hóa khác nhau.
Thuật ngữ "ngôn ngữ ký hiệu" xuất phát từ tiếng Latin "signum", có nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "biểu tượng". Ký hiệu (sign) trong ngôn ngữ này nhấn mạnh sự sử dụng các hình thức giao tiếp không lời, chủ yếu thông qua cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt, để biểu đạt ý tưởng và thông tin. Trải qua lịch sử, ngôn ngữ ký hiệu đã phát triển từ các hệ thống giao tiếp phi chính thức thành những ngôn ngữ hoàn chỉnh, có cấu trúc ngữ pháp và từ vựng riêng biệt, phục vụ cho nhu cầu giao tiếp của cộng đồng người khiếm thính.
Ngôn ngữ ký hiệu là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về giao tiếp và văn hóa. Sự xuất hiện của từ này trong các ngữ cảnh như nghiên cứu về khiếm thính, ngôn ngữ học và tâm lý học cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc nâng cao nhận thức xã hội. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và sự tiếp cận của người khuyết tật.
Ngôn ngữ ký hiệu là hệ thống giao tiếp sử dụng các động tác tay, hình thể và biểu cảm khuôn mặt để diễn đạt ý tưởng và cảm xúc, chủ yếu được sử dụng bởi người khiếm thính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có nhiều hình thức ngôn ngữ ký hiệu khác nhau, như Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ (ASL) và Ngôn ngữ Ký hiệu Anh (BSL), mỗi loại phục vụ cho các cộng đồng và nền văn hóa khác nhau.
Thuật ngữ "ngôn ngữ ký hiệu" xuất phát từ tiếng Latin "signum", có nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "biểu tượng". Ký hiệu (sign) trong ngôn ngữ này nhấn mạnh sự sử dụng các hình thức giao tiếp không lời, chủ yếu thông qua cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt, để biểu đạt ý tưởng và thông tin. Trải qua lịch sử, ngôn ngữ ký hiệu đã phát triển từ các hệ thống giao tiếp phi chính thức thành những ngôn ngữ hoàn chỉnh, có cấu trúc ngữ pháp và từ vựng riêng biệt, phục vụ cho nhu cầu giao tiếp của cộng đồng người khiếm thính.
Ngôn ngữ ký hiệu là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về giao tiếp và văn hóa. Sự xuất hiện của từ này trong các ngữ cảnh như nghiên cứu về khiếm thính, ngôn ngữ học và tâm lý học cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc nâng cao nhận thức xã hội. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và sự tiếp cận của người khuyết tật.
