Bản dịch của từ Sign language trong tiếng Việt

Sign language

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign language(Noun)

saɪn lˈæŋgwɪdʒ
saɪn lˈæŋgwɪdʒ
01

Một phương thức giao tiếp dùng các động tác tay, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt thay cho lời nói, thường do người điếc hoặc khiếm thính sử dụng.

A way of communicating using hand movements and gestures instead of speech.

用手势和动作交流的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sign language(Phrase)

saɪn lˈæŋgwɪdʒ
saɪn lˈæŋgwɪdʒ
01

Một cách giao tiếp hoặc diễn đạt ý tưởng mà không dùng lời nói, thường dùng các cử chỉ, động tác tay, nét mặt và ký hiệu để hiểu nhau (ví dụ: ngôn ngữ ký hiệu của người điếc).

A way of communicating or expressing ideas without using words.

一种不使用语言而交流思想的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh