Bản dịch của từ Signature tune trong tiếng Việt

Signature tune

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signature tune(Phrase)

sˈɪɡnətʃɚ tˈun
sˈɪɡnətʃɚ tˈun
01

Một đoạn nhạc được sử dụng như logo hoặc dấu hiệu mở đầu hoặc kết thúc của một chương trình phim truyền hình, phim điện ảnh, v.v.

A short musical tune used as a signature at the beginning or end of a movie, TV show, etc.

一段音乐,用作电影、电视剧开头或结尾的片尾曲。

Ví dụ

Signature tune(Noun)

sˈɪɡnətʃɚ tˈun
sˈɪɡnətʃɚ tˈun
01

Một bài hát hoặc giai điệu gắn liền với nhóm biểu diễn hoặc sê-ri nhất định, thường được chơi hoặc hát ở phần đầu hoặc cuối.

A song or tune associated with a particular artist, band, or movie, and played or sung at the beginning or end.

这是一首与特定艺术家、团体或电影密切相关的歌曲或旋律,通常在片头或片尾演奏或歌唱。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh