Bản dịch của từ Signature tune trong tiếng Việt
Signature tune

Signature tune(Phrase)
Signature tune(Noun)
Một bài hát hay giai điệu thường đi kèm với một nhóm biểu diễn hoặc một loạt nào đó, thường được chơi hoặc hát mở đầu hoặc kết thúc chương trình.
A song or melody closely associated with a particular artist, band, or movie, played or sung at the beginning or the end.
一首与特定艺人、团体或电影紧密相连的歌曲或旋律,通常在片头或片尾播放或演唱。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Signature tune" là thuật ngữ chỉ một đoạn nhạc ngắn, thường được sử dụng để nhận diện một chương trình truyền hình, radio hoặc một sản phẩm truyền thông cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được sử dụng phổ biến trong bối cảnh truyền thông, nhưng có thể ít phổ biến hơn so với thuật ngữ "theme tune". Ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ "theme song" thường phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong cả âm nhạc và truyền thông. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể này có thể tạo ra những hiểu biết khác nhau trong các nền văn hóa.
Thuật ngữ "signature tune" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "signature" xuất phát từ tiếng Latin "signatura", có nghĩa là dấu hiệu hoặc đặc trưng. Từ "tune" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "tonus", có nghĩa là âm thanh hoặc giai điệu. Ngày nay, "signature tune" chỉ những giai điệu âm nhạc đặc trưng gắn liền với một chương trình, sự kiện hay cá nhân, phản ánh rõ nét sắc thái và bản sắc âm nhạc của chúng.
Cụm từ "signature tune" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, với tần suất trung bình. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc, quảng cáo hoặc chương trình truyền hình, nơi giai điệu đặc trưng được sử dụng để nhận biết một thương hiệu hoặc sản phẩm. Trong đời sống hàng ngày, "signature tune" thường được nhắc đến khi nói về những bài hát gắn liền với các chương trình yêu thích hoặc các sự kiện đặc biệt.
"Signature tune" là thuật ngữ chỉ một đoạn nhạc ngắn, thường được sử dụng để nhận diện một chương trình truyền hình, radio hoặc một sản phẩm truyền thông cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được sử dụng phổ biến trong bối cảnh truyền thông, nhưng có thể ít phổ biến hơn so với thuật ngữ "theme tune". Ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ "theme song" thường phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong cả âm nhạc và truyền thông. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể này có thể tạo ra những hiểu biết khác nhau trong các nền văn hóa.
Thuật ngữ "signature tune" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "signature" xuất phát từ tiếng Latin "signatura", có nghĩa là dấu hiệu hoặc đặc trưng. Từ "tune" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "tonus", có nghĩa là âm thanh hoặc giai điệu. Ngày nay, "signature tune" chỉ những giai điệu âm nhạc đặc trưng gắn liền với một chương trình, sự kiện hay cá nhân, phản ánh rõ nét sắc thái và bản sắc âm nhạc của chúng.
Cụm từ "signature tune" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, với tần suất trung bình. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc, quảng cáo hoặc chương trình truyền hình, nơi giai điệu đặc trưng được sử dụng để nhận biết một thương hiệu hoặc sản phẩm. Trong đời sống hàng ngày, "signature tune" thường được nhắc đến khi nói về những bài hát gắn liền với các chương trình yêu thích hoặc các sự kiện đặc biệt.
