Bản dịch của từ Signed line trong tiếng Việt

Signed line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signed line(Noun)

sˈaɪnd lˈaɪn
sˈaɪnd lˈaɪn
01

Một dòng đã được ký tên để phê duyệt hoặc xác nhận.

A signature has been considered as approval or acknowledgment.

Đây là một đường đã được ký như một sự chấp thuận hoặc công nhận.

Ví dụ
02

Một dấu chứng thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận của bên trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

A demarcation in a contract or agreement indicates the consent or mutual understanding of one party.

合同或协议中的某项界定,表明一方的同意或达成的共识。

Ví dụ
03

Dòng trong tài liệu nơi người ký cần ký tên vào.

A signature is required on one of the lines in the document.

文件中签名处必须有签名的空格。

Ví dụ