Bản dịch của từ Demarcation trong tiếng Việt

Demarcation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demarcation(Noun)

dˌɛmɑːkˈeɪʃən
ˌdɛmɑrˈkeɪʃən
01

Sự phân biệt giữa các sự vật khác nhau

The distinction between different things

Ví dụ
02

Một ranh giới, hành động giữ mọi thứ tách biệt

A dividing line the act of keeping things separate

Ví dụ
03

Hành động xác định ranh giới hoặc giới hạn của một điều gì đó

The action of fixing the boundary or limits of something

Ví dụ