ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Demarcation
Sự phân biệt giữa các thứ khác nhau
The distinction between different objects
对不同事物的区别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đường phân chia, hành động giữ mọi thứ tách biệt
A boundary, an act that keeps everything separate
划分界线,意味着将事物分隔开来的一种行为
Việc xác định ranh giới hoặc giới hạn của một vật gì đó
An action that defines the boundaries or limits of something.
采取行动来界定某事的边界或范围