Bản dịch của từ Demarcation trong tiếng Việt
Demarcation
Noun [U/C]

Demarcation(Noun)
dˌɛmɑːkˈeɪʃən
ˌdɛmɑrˈkeɪʃən
01
Sự phân biệt giữa các sự vật khác nhau
The distinction between different things
Ví dụ
Ví dụ
Demarcation

Sự phân biệt giữa các sự vật khác nhau
The distinction between different things