Bản dịch của từ Significant anxieties trong tiếng Việt
Significant anxieties
Noun [U/C]

Significant anxieties(Noun)
sɪɡnˈɪfɪkənt ˈæŋksaɪətiz
sɪɡˈnɪfɪkənt ˈæŋˈksaɪətiz
01
Một tình trạng tâm lý biểu hiện qua nỗi sợ hãi hoặc lo âu quá mức về những chuyện có thể xảy ra trong tương lai
This is a psychological state characterized by excessive fear or anxiety about future events.
一种表现为对未来事件过度担忧或恐惧的心理状态
Ví dụ
Ví dụ
