Bản dịch của từ Significant factor trong tiếng Việt

Significant factor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant factor(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt fˈæktɚ
səɡnˈɪfɨkənt fˈæktɚ
01

Yếu tố quan trọng ảnh hưởng hoặc góp phần vào một kết quả hoặc tình huống cụ thể.

An important element that influences or contributes to a particular outcome or situation.

这是影响或促成特定结果或情况的关键因素。

Ví dụ
02

Một biến trong phương trình hoặc mô hình có ảnh hưởng đáng chú ý đến kết quả.

A variable in an equation or model that has a notable effect on the results.

在方程或模型中,某个变量对结果具有显著影响。

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc điều kiện có tác động đáng kể đến một quá trình hoặc sự kiện.

A characteristic or condition that has a considerable impact on a process or event.

对某一过程或事件产生重大影响的特征或状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh