Bản dịch của từ Significant others trong tiếng Việt
Significant others
Noun [U/C]

Significant others(Noun)
sɪɡnˈɪfɪkənt ˈəʊðəz
sɪɡˈnɪfɪkənt ˈoʊðɝz
01
Người yêu của một người trong một mối quan hệ tình cảm
A person's lover in a romantic relationship
一段恋爱关系中的伴侣
Ví dụ
02
Người đóng vai trò chính trong một sự kiện hoặc quá trình phát triển quan trọng
A key figure in a significant event or development.
在重大事件或发展中起关键作用的人
Ví dụ
