Bản dịch của từ Significant others trong tiếng Việt

Significant others

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant others(Noun)

sɪɡnˈɪfɪkənt ˈəʊðəz
sɪɡˈnɪfɪkənt ˈoʊðɝz
01

Người yêu của một người trong một mối quan hệ tình cảm

A person's lover in a romantic relationship

一段恋爱关系中的伴侣

Ví dụ
02

Người đóng vai trò chính trong một sự kiện hoặc quá trình phát triển quan trọng

A key figure in a significant event or development.

在重大事件或发展中起关键作用的人

Ví dụ
03

Người quan trọng trong cuộc đời ai đó, thường là vợ/chồng hoặc đối tác.

Someone important in someone's life is usually a spouse or partner.

一个人在某人的生命中扮演重要角色,通常指的是配偶或伴侣。

Ví dụ