Bản dịch của từ Significant shift trong tiếng Việt

Significant shift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant shift(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt ʃˈɪft
səɡnˈɪfɨkənt ʃˈɪft
01

Một sự thay đổi quan trọng hoặc có ý nghĩa về vị trí, hướng đi hoặc ngữ cảnh.

A significant or meaningful change in position, direction, or context.

关于位置、方向或情境的重大或有意义的变动。

Ví dụ
02

Một sự thay đổi lớn trong xu hướng thống kê hoặc dữ liệu.

A significant change in statistics or data trends.

在统计或数据趋势上出现的显著变化。

Ví dụ
03

Sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong một tình huống hoặc quy trình.

A pivotal turning point in a situation or process.

这是情境或过程中的一个关键转折点。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh