Bản dịch của từ Significavit trong tiếng Việt

Significavit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significavit(Noun)

sɨɡnəfˈɪkɨtɨv
sɨɡnəfˈɪkɨtɨv
01

Một loại văn bản pháp lý (đơn/giấy) dùng trong các vụ việc tôn giáo: là lệnh do Văn phòng Chancery ban hành để bắt giữ người bị khai trừ khỏi Giáo hội (excommunicated).

A form of writ employed in ecclesiastical cases specifically one issued by Chancery for the arrest of an excommunicated person.

教会法庭发出的拘留令

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh