Bản dịch của từ Chancery trong tiếng Việt

Chancery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chancery(Noun)

tʃˈænsɚi
tʃˈænsəɹi
01

Một văn phòng thuộc đại sứ quán hoặc lãnh sự quán, nơi xử lý công việc hành chính, cấp thị thực, trợ giúp công dân và thực hiện các dịch vụ ngoại giao khác.

An office attached to an embassy or consulate.

大使馆办公室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong hệ thống pháp luật Anh, “chancery” là một phân nhánh (tòa) của Toà Tối cao (High Court of Justice) giải quyết các vụ liên quan đến luật tài sản, công ty, tín thác, di chúc và các tranh chấp dân sự có tính chuyên môn về tài sản và quyền lợi tài chính.

In the UK the Lord Chancellors court a division of the High Court of Justice.

英国家庭法庭,处理财产和信托等案件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ quan hoặc văn phòng nơi lưu giữ và quản lý hồ sơ công cộng; nơi giữ sổ sách, tài liệu chính thức của nhà nước hoặc tổ chức.

A public record office.

公共记录办公室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh