signified
signified (Adjective)
Nghĩa 01 · được chỉ ra; được biểu thị; có nghĩa là (đã được ký hiệu hoặc được biểu thị rõ ràng)
được chỉ ra; được biểu thị; có nghĩa là (đã được ký hiệu hoặc được biểu thị rõ ràng)
denoted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
signified (Verb)
Nghĩa 01 · Thể hiện hoặc cho người khác biết; báo hiệu, chỉ ra một thông tin hay ý nghĩa nào đó để người khác nhận biết.
Thể hiện hoặc cho người khác biết; báo hiệu, chỉ ra một thông tin hay ý nghĩa nào đó để người khác nhận biết.
indicate to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của signified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | signify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | signified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | signified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | signifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | signifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Signified" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong ngữ nghĩa học và triết học ngôn ngữ, đề cập đến ý nghĩa hoặc nội dung mà một từ hoặc biểu tượng truyền đạt. Thuật ngữ này thường đối lập với "signifier" (tín hiệu), tức là hình thức của từ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "signified" liên quan đến cách mà ý nghĩa được xây dựng và hiểu, có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ và tương tác giữa ngôn ngữ và tư duy.