Bản dịch của từ Signora trong tiếng Việt

Signora

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signora(Noun Countable)

sɪnjˈoʊɹə
sɪnjˈoʊɹə
01

Danh xưng dùng để gọi một phụ nữ người Ý, tương đương “bà” hoặc “cô” trong tiếng Ý (tôn trọng, lịch sự).

A title or form of address for an Italian woman.

意大利女性的称谓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Signora(Noun)

sɪnjˈoʊɹə
sɪnjˈoʊɹə
01

Một cách xưng hô bằng tiếng Ý dùng để gọi phụ nữ trưởng thành hoặc thể hiện sự kính trọng, tương đương "Bà" hoặc "Quý bà" trong tiếng Việt.

An Italian title of address or term of respect equivalent to Mrs or madam.

意大利的尊称,类似于“夫人”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ