silencing
silencing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của silencing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | silence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | silenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | silenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | silences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | silencing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "silencing" đề cập đến hành động hoặc quá trình làm cho một cá nhân hoặc một nhóm không thể hoặc không được phép nói lên ý kiến hoặc quan điểm của mình. Trong bối cảnh xã hội và chính trị, silencing thường liên quan đến việc đàn áp hay loại bỏ tiếng nói của những người thiểu số, dẫn đến việc hạn chế tự do ngôn luận. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.