Bản dịch của từ Silk padding trong tiếng Việt
Silk padding
Noun [U/C]

Silk padding(Noun)
sˈɪlk pˈædɪŋ
ˈsɪɫk ˈpædɪŋ
01
Một vật dụng dùng trong chăn ga hoặc nệm để tăng sự thoải mái
A piece of upholstery used on bed linens or to cover chairs to add extra comfort.
用于床上用品或软垫上的填充物,增加舒适感的物品
Ví dụ
Ví dụ
