Bản dịch của từ Silver vine trong tiếng Việt

Silver vine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver vine(Noun)

sˈɪlvɐ vˈaɪn
ˈsɪɫvɝ ˈvaɪn
01

Một loại cây leo thuộc họ Actinidia nổi tiếng với lá của nó thu hút mèo.

A type of climbing plant from the Actinidia genus that's known for its leaves that cats find irresistible.

一种属于猕猴桃属的攀爬植物,以吸引猫咪的叶子而闻名。

Ví dụ
02

Chồi khô và lá của cây silver vine được dùng trong các bài thuốc thảo dược

Dried mint branches and leaves are used in herbal remedies.

干燥的薄荷枝叶常用在草药配方中。

Ví dụ
03

Một loại cây thường được dùng như một loại thực phẩm tự nhiên cho mèo

This is a type of plant often used as natural catnip.

一种常用作天然猫薄荷的植物

Ví dụ