Bản dịch của từ Actinidia trong tiếng Việt

Actinidia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actinidia(Noun)

æktɪnˈɪdiə
æktɪnˈɪdiə
01

Một loại cây leo thuộc chi Actinidia, đặc biệt là Actinidia chinensis (hay thường gọi là cây kiwi); quả có vỏ nâu lông mịn và ruột xanh sáng.

A climbing plant of the genus Actinidia especially A chinensis which has fuzzy brown fruit with bright green flesh.

一种攀缘植物,特别是奇异果,果实有棕色绒毛和明亮绿色果肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh