Bản dịch của từ Fuzzy trong tiếng Việt
Fuzzy

Fuzzy(Adjective)
Mơ hồ, khó nhận biết rõ ràng; không rõ rệt hoặc có ranh giới/chi tiết kém sắc nét.
Difficult to perceive indistinct or vague.
模糊,难以清晰辨认
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh logic và lý thuyết tập hợp, “fuzzy” chỉ loại logic mờ, nơi các thuộc tính hoặc mệnh đề có mức độ đúng không chỉ là hoàn toàn đúng hay sai mà có thể đúng ở mức độ nào đó (có độ thuộc tính). Logic mờ được dùng nhiều trong trí tuệ nhân tạo và thiết kế hệ thống điều khiển để xử lý thông tin không rõ ràng hoặc mang tính dần dần.
Relating to a form of set theory and logic in which predicates may have degrees of applicability rather than simply being true or false It has important uses in artificial intelligence and the design of control systems.
模糊的,具有不确定性的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có kết cấu hoặc vẻ ngoài xù xì, rối, không mượt — như tóc, lông hoặc bề mặt trông có nhiều sợi lỏng, phồng hoặc mờ nhạt.
Having a frizzy texture or appearance.
毛茸茸的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Fuzzy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Fuzzy Mờ | Fuzzier Mơ hồ hơn | Fuzziest Mơ hồ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fuzzy" trong tiếng Anh có nghĩa là không rõ ràng, mờ nhạt hoặc không sắc nét. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc vấn đề thiếu tính chính xác. Về cách phát âm, từ này được phát âm tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm cuối mạnh mẽ hơn. Từ "fuzzy" cũng có thể được dùng để chỉ các vật thể mềm mại hoặc lông xù.
Từ "fuzzy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhưng nguồn gốc sâu xa của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latin "fuscus", nghĩa là tối tăm hoặc mờ nhạt. Từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ Đức và được sử dụng để mô tả những đặc điểm không rõ ràng hoặc mờ ảo. Hiện nay, "fuzzy" không chỉ ám chỉ độ mờ, mà còn được dùng trong nhiều lĩnh vực như toán học và công nghệ thông tin để mô tả tính không chính xác hoặc không rõ ràng trong dữ liệu và khái niệm.
Từ "fuzzy" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi nó được sử dụng để mô tả các ý tưởng không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong bài viết, nó thường chỉ ra những khái niệm mơ hồ trong các lĩnh vực như khoa học hoặc triết học. Ngoài ra, "fuzzy" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ các thuật toán mờ, thường thấy trong các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo và điều khiển tự động.
Họ từ
Từ "fuzzy" trong tiếng Anh có nghĩa là không rõ ràng, mờ nhạt hoặc không sắc nét. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc vấn đề thiếu tính chính xác. Về cách phát âm, từ này được phát âm tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm cuối mạnh mẽ hơn. Từ "fuzzy" cũng có thể được dùng để chỉ các vật thể mềm mại hoặc lông xù.
Từ "fuzzy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhưng nguồn gốc sâu xa của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latin "fuscus", nghĩa là tối tăm hoặc mờ nhạt. Từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ Đức và được sử dụng để mô tả những đặc điểm không rõ ràng hoặc mờ ảo. Hiện nay, "fuzzy" không chỉ ám chỉ độ mờ, mà còn được dùng trong nhiều lĩnh vực như toán học và công nghệ thông tin để mô tả tính không chính xác hoặc không rõ ràng trong dữ liệu và khái niệm.
Từ "fuzzy" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi nó được sử dụng để mô tả các ý tưởng không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong bài viết, nó thường chỉ ra những khái niệm mơ hồ trong các lĩnh vực như khoa học hoặc triết học. Ngoài ra, "fuzzy" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ các thuật toán mờ, thường thấy trong các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo và điều khiển tự động.
