Bản dịch của từ Silverplate trong tiếng Việt

Silverplate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silverplate(Verb)

sˈɪlvɚplˈeɪt
sˈɪlvɚplˈeɪt
01

Phủ một lớp mỏng bạc lên bề mặt vật gì đó (ví dụ: phủ bạc lên đồ trang sức, khay, đồ trang trí) để tạo bề mặt giống bạc.

Coat with a thin layer of silver.

用薄层银覆盖物体表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Silverplate(Noun)

sˈɪlvɚplˈeɪt
sˈɪlvɚplˈeɪt
01

Lớp mạ bạc mỏng phủ lên một kim loại nền, thường dùng trên đồ ăn uống như dao, thìa, dĩa để trông giống bạc thật nhưng rẻ hơn.

A thin layer of silver coating over a base metal especially on eating utensils.

镀银层,通常用于餐具上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ