Bản dịch của từ Similar language education trong tiếng Việt
Similar language education
Noun [U/C]

Similar language education(Noun)
sˈɪmɪlɐ lˈæŋɡwɪdʒ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈsɪməɫɝ ˈɫæŋɡwədʒ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Một hệ thống giảng dạy và học tập có tổ chức, chính quy.
An institutionalized education system
一种制度化的教学体系
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình tiếp nhận hoặc truyền đạt kiến thức một cách có hệ thống, đặc biệt tại trường học hoặc đại học.
The process of receiving or providing systematic guidance, especially in schools or universities.
这是在学校或大学系统性指导的过程,尤其是在学习环境中。
Ví dụ
