Bản dịch của từ Similar language education trong tiếng Việt

Similar language education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar language education(Noun)

sˈɪmɪlɐ lˈæŋɡwɪdʒ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈsɪməɫɝ ˈɫæŋɡwədʒ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Hệ thống giảng dạy và học tập có tổ chức và quy củ

An institutionalized education system.

一种制度化的教学体系

Ví dụ
02

Một kho tri thức có được qua việc học chính quy

A body of knowledge gained from formal education.

通过正规教育获得的知识体系

Ví dụ
03

Quá trình học tập hoặc giảng dạy có hệ thống, đặc biệt tại trường học hay đại học

The process of receiving or providing systematic guidance, especially in schools or universities.

这是在学校或大学中接受或提供系统指导的过程。

Ví dụ