ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Simple boxes
Một giải pháp hoặc phương pháp đơn giản, dễ hiểu
A simple and easy-to-understand solution or approach
一种简洁明了、易于理解的解决方案或方法
Một loại hộp đựng lưu trữ không quá phức tạp trong thiết kế hay cách hoạt động
A simple storage container both in design and operation
一种设计简单、操作便捷的储存容器类型
Các vật dụng thông thường không đòi hỏi suy nghĩ hay phân tích sâu
Everyday items that don't require deep thought or analysis.
不需要深入思考或分析的普通物品