Bản dịch của từ Simpler form trong tiếng Việt

Simpler form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simpler form(Noun)

sˈɪmplɐ fˈɔːm
ˈsɪmpɫɝ ˈfɔrm
01

Một biểu diễn hoặc mô hình đơn giản hóa

A simplified representation or model

Ví dụ
02

Một dạng hoặc phiên bản dễ hơn hoặc ít phức tạp hơn so với một dạng khác.

A form or version that is easier or less complex than another

Ví dụ
03

Tình trạng dễ dàng hoặc đơn giản

The condition of being easy or uncomplicated

Ví dụ