Bản dịch của từ Simplify trong tiếng Việt
Simplify
VerbVerb

Simplify (Verb)
sˈɪmpləfaɪz
sˈɪmpləfaɪz
01
Làm cho cái gì trở nên đơn giản hơn hoặc dễ làm/dễ hiểu hơn
Make something simpler or easier to do or understand.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Simplify (Verb)
sˈɪmplɪfˌaɪ
ˈsɪmpɫəˌfaɪ
02
Để làm cho một điều gì đó trở nên đơn giản hơn hoặc dễ hơn để thực hiện hoặc hiểu.
To make something simpler or easier to do or understand
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
