ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Simplify
Để giảm xuống các thành phần cơ bản
Reduce it to the basics.
简化到基本元素
Làm cho cái gì đó đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn
To make something simpler or easier to do or understand.
让某事变得简单一点,或者更容易理解或操作。
Giảm bớt sự phức tạp
简化复杂程度