Bản dịch của từ Sincere coin trong tiếng Việt
Sincere coin
Noun [U/C]

Sincere coin(Noun)
sɪnsˈiə kˈɔɪn
ˈsɪnsɝ ˈkɔɪn
Ví dụ
02
Một đồng xu thật và không phải là hàng giả.
A coin that is genuine and not counterfeit
Ví dụ
03
Một huy chương hoặc một biểu trưng được trao tặng như một dấu hiệu của thành tích.
A medal or a token awarded as a mark of achievement
Ví dụ
