Bản dịch của từ Sincere coin trong tiếng Việt

Sincere coin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sincere coin(Noun)

sɪnsˈiə kˈɔɪn
ˈsɪnsɝ ˈkɔɪn
01

Một đồng tiền hoặc một vật thể được sử dụng như tiền tệ.

A token or an object used as currency

Ví dụ
02

Một đồng xu thật và không phải là hàng giả.

A coin that is genuine and not counterfeit

Ví dụ
03

Một huy chương hoặc một biểu trưng được trao tặng như một dấu hiệu của thành tích.

A medal or a token awarded as a mark of achievement

Ví dụ