Bản dịch của từ Sing out trong tiếng Việt
Sing out
Verb

Sing out(Verb)
sɪŋ aʊt
sɪŋ aʊt
Ví dụ
02
Phát biểu to, công khai truyền đạt điều gì đó
To express or communicate something publicly or openly.
大声表达或公开传达某事
Ví dụ
Sing out

Phát biểu to, công khai truyền đạt điều gì đó
To express or communicate something publicly or openly.
大声表达或公开传达某事