Bản dịch của từ Singapore citizen trong tiếng Việt
Singapore citizen
Phrase

Singapore citizen(Phrase)
sˈɪŋɡɐpˌɔː sˈɪtɪzən
ˈsɪŋɡəˌpɔr ˈsɪtɪzən
01
Một người có quốc tịch do Singapore cấp.
An individual has citizenship rights granted by the country of Singapore.
每个人都有由新加坡政府授予的公民权。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
