Bản dịch của từ Singapore citizen trong tiếng Việt

Singapore citizen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singapore citizen(Phrase)

sˈɪŋɡɐpˌɔː sˈɪtɪzən
ˈsɪŋɡəˌpɔr ˈsɪtɪzən
01

Một người có quốc tịch do Singapore cấp.

An individual has citizenship rights granted by the country of Singapore.

每个人都有由新加坡政府授予的公民权。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người có quốc tịch hợp pháp hoặc là công dân của Singapore

A person who has legal nationality or is a citizen of Singapore.

一个拥有新加坡合法国籍或是新加坡公民的人。

Ví dụ
03

Một thành viên trong cộng đồng những người được công nhận là công dân theo luật pháp Singapore.

A community member is recognized as a citizen under Singapore law.

社区成员被新加坡法律承认为公民身份。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa