Bản dịch của từ Single altered trong tiếng Việt

Single altered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single altered(Adjective)

sˈɪŋɡəl ˈɒltəd
ˈsɪŋɡəɫ ˈɔɫtɝd
01

Không như bản chất ban đầu đã biến đổi.

Not true to form transformed

Ví dụ
02

Đã thay đổi hoặc chỉnh sửa để khác với bản gốc

Changed or modified to be different from the original

Ví dụ
03

Đã trải qua những điều chỉnh đặc biệt trong một khía cạnh cụ thể.

Having undergone modifications particularly in a specific aspect

Ví dụ