Bản dịch của từ Single lane trong tiếng Việt

Single lane

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single lane(Noun)

sˈɪŋɡəl lˈeɪn
sˈɪŋɡəl lˈeɪn
01

Một làn đường trên đường hoặc xa lộ dành cho một hàng xe đi theo một chiều hoặc một dòng xe (mỗi làn chỉ cho phép một dòng xe đi sát nhau).

A lane on a road or highway that is designated for a single line of vehicles.

单行道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Single lane(Phrase)

sˈɪŋɡəl lˈeɪn
sˈɪŋɡəl lˈeɪn
01

Một con đường hẹp chỉ có một làn xe cho mỗi hướng, tức là mỗi chiều chỉ có một làn để xe di chuyển (không có nhiều làn cùng chiều). Thường dùng cho đường nhỏ hoặc đường nông thôn.

A narrow road or street with only one lane for traffic in each direction.

单车道

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh