Bản dịch của từ Singular species trong tiếng Việt
Singular species
Noun [U/C]

Singular species(Noun)
sˈɪŋɡjʊlɐ spˈɛsiz
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˈspɛsiz
01
Một nhóm sinh vật sống gồm những cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.
A group of living organisms consisting of similar individuals capable of genetic exchange or mating.
一群生物由形态相似的个体组成,它们能够进行基因交流或交配。
Ví dụ
02
Một thực thể được đặc trưng bởi những đặc điểm chung hoặc đặc điểm nổi bật giúp phân biệt nó với các thực thể khác
An entity is characterized by attributes or features that distinguish it from other entities.
具有共同特征或特性的实体,能够将其与其他实体区分开来
Ví dụ
03
Một cấp trong phân loại sinh học nằm dưới chi và trên phân-loài.
This is a classification that falls below genus and above subspecies.
一种生物分类学位于属之下,种之上。
Ví dụ
