Bản dịch của từ Sink in trong tiếng Việt

Sink in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sink in(Phrase)

sˈɪŋk ɨn
sˈɪŋk ɨn
01

Câu

To be immersed in something means to be fully understood or recognized.

沉浸其中就意味着完全理解或认识到某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dần trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên theo thời gian

Become clearer or clearer over time.

随着时间推移变得明显或显而易见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được tiếp nhận hoặc cảm nhận về mặt tinh thần hoặc cảm xúc

Absorbed or infused with spirit or emotion.

在心理或情感上被吸收或接受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh