Anh - Việt

Bản dịch của từ Sinks trong tiếng Việt

sinks

Noun

sinks (Noun)

/sɪŋks/
/sɪŋks/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “sink” — chỉ các bồn rửa (thường trong bếp hoặc phòng tắm) hoặc các hố/chiếc hầm nơi chất lỏng chảy xuống.

Dạng số nhiều của “sink” — chỉ các bồn rửa (thường trong bếp hoặc phòng tắm) hoặc các hố/chiếc hầm nơi chất lỏng chảy xuống.

plural of sink.

Ví dụ
Nhiều bồn rửa trong nhà vệ sinh công cộng thường bẩn và kém được bảo trì.Many sinks in public restrooms are often dirty and poorly maintained.
Không phải tất cả bồn rửa đều có nước nóng để rửa tay trong nhà hàng.Not all sinks have hot water for handwashing in restaurants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sinks (Noun)

SingularPlural

sink

sinks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh