Bản dịch của từ Sinusoidal curve trong tiếng Việt

Sinusoidal curve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinusoidal curve(Noun)

sˈɪnjuːsˌɔɪdəl kˈɜːv
ˌsɪnəˈsɔɪdəɫ ˈkɝv
01

Một đường cong mô tả dao động tuần hoàn trơn tru thường giống với đồ thị của hàm sin

A curve that describes a smooth periodic oscillation typically resembling the graph of a sine function

Ví dụ