Bản dịch của từ Sipping coffee trong tiếng Việt

Sipping coffee

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sipping coffee(Phrase)

sˈɪpɪŋ kˈɒfiː
ˈsɪpɪŋ ˈkɔfi
01

Hành động thưởng thức một đồ uống một cách từ từ và suy nghĩ cẩn thận

Savoring your drink slowly and thoughtfully.

细细品味饮品,缓缓享受,沉思片刻。

Ví dụ
02

Thường đi kèm với thư giãn hoặc giao lưu bạn bè

It's often associated with relaxation or social interaction.

这通常与放松或社交活动有关联。

Ví dụ
03

Một cách để thưởng thức hương vị của đồ uống bằng cách uống từng lượng nhỏ, có đều đặn.

One way to enjoy the flavor of a drink is to sip it slowly, savoring each small taste.

品尝饮品的最佳方式之一,就是一小口一小口地慢慢品味。

Ví dụ