Bản dịch của từ Sipping coffee trong tiếng Việt
Sipping coffee
Phrase

Sipping coffee(Phrase)
sˈɪpɪŋ kˈɒfiː
ˈsɪpɪŋ ˈkɔfi
01
Hành động nhấm nháp đồ uống một cách chậm rãi và suy tư.
The action of drinking a beverage slowly and thoughtfully
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường gắn liền với sự thư giãn hoặc giao tiếp xã hội.
Often associated with relaxation or socializing
Ví dụ
