Bản dịch của từ Sit an exam trong tiếng Việt
Sit an exam
Phrase

Sit an exam(Phrase)
sˈɪt ˈæn ˈɛksəm
ˈsɪt ˈan ˈɛksəm
01
Tham gia đánh giá thường được thực hiện trong bối cảnh học thuật
This is usually assessed in an academic setting.
通常是在学术环境中进行的一项评估
Ví dụ
02
Tham gia đánh giá về kiến thức hoặc kỹ năng
Participate in a knowledge or skills assessment session.
参加知识或技能的评估
Ví dụ
